|
Nuti IQ1
Hỗ trợ tiêu hóa và phát triển trí não tối ưu
|
Đối tượng sử dụng: Nuti IQ1 được phát triển dành cho trẻ từ 0-6 tháng tuổi, bởi các chuyên gia dinh dưỡng hàng đầu với công nghệ tiên tiến giúp trẻ phát triển vượt trội về thể chất và trí não.
Đặc điểm - lợi ích sản phẩm:
Hỗ trợ hệ tiêu hóa: Nuti IQ1 chứa đạm có giá trị sinh học cao, tỷ lệ thành phần đạm (whey & casein) tương đương sữa mẹ, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của trẻ, tăng cường hỗ trợ hệ tiêu hóa, giúp hấp thu tối đa các dưỡng chất, ngoài ra còn có tác dụng giảm nguy cơ táo bón.
Phát triển trí não: Nuti IQ1 chứa Omega 3, Omega 6 cung cấp DHA, ARA cùng với Taurine, Choline là các thành phần quan trọng cho cấu trúc màng tế bào não và võng mạc, giúp trẻ phát triển trí não và thị lực. Đặc biệt, Nuti IQ1 có chứa các axit amin thiết yếu Tryptophan.
Tryptophan là tiền chất của Serotonin (chất dẫn truyền thần kinh) tác động tích cực đến cảm xúc, giấc ngủ và quá trình hấp thu của trẻ.
Phát triển xương: Nuti IQ1 chứa Canxi, Phốtpho, Magiê, Kẽm và vitamin D là các chất thiết yếu thúc đẩy quá trình khoáng hóa xương, giúp xương, răng phát triển tốt và bền vững.
Tăng cường hệ miễn dịch: Nuti IQ1 chứa sắt, Axit folic, Vitamin B12, Vitamin K là các yếu tố trong sản xuất hồng cầu và hoàn chỉnh cấu tạo máu, cùng với các Vitamin A, E, B6, C giúp tăng cường hệ miễn dịch và sức đề kháng cho trẻ khỏe mạnh hơn.
Thành phần bổ sung vi chất dinh dưỡng:
|
Thành phần
|
Đơn vị
|
Trong 100g
|
Trong 100ml sữa đã pha
|
|
I. Thành phần dinh dưỡng
|
|
Năng lượng
|
Kcal
|
512 |
68 |
|
Chất đạm
|
g
|
12 |
1.6 |
|
Tryptophan
|
mg
|
160 |
21 |
|
Chất béo
|
g
|
28 |
3.7 |
|
Omega 6 - Linoleic acid
|
mg
|
3000 |
396 |
|
Omega 3 - Linolenic acid
|
mg
|
300 |
39.6 |
|
Carbonhydrate
|
g
|
53 |
7.0 |
|
Taurine
|
mg
|
40 |
5.3 |
|
Inositol
|
mg
|
26 |
3.4 |
|
II. Vitamin
|
|
Vitamin A
|
IU
|
2000 |
264 |
|
Beta-caroten
|
µg
|
120 |
16 |
|
Vitamin D3
|
IU
|
400 |
53 |
|
Vitamin E
|
IU
|
10.2 |
1.3 |
|
Vitamin K1
|
µg
|
35 |
4.6 |
|
Vitamin C
|
mg
|
65 |
8.6 |
|
Vitamin B1
|
µg
|
350 |
46 |
|
Vitamin B2
|
µg
|
850 |
8.6 |
|
Vitamin B6
|
µg
|
400 |
46 |
|
Vitamin B12
|
µg
|
1.5 |
112 |
|
Niacin
|
µg
|
5000 |
53 |
|
Biotin
|
µg
|
18 |
0.2 |
|
Axit Pantothenic
|
µg
|
3000 |
660 |
|
Axit Folic
|
µg
|
100 |
2.4 |
|
Choline
|
mg
|
90 |
396 |
|
III. Khoáng chất 13.2
|
|
Na
|
mg
|
165 |
22 |
|
K
|
mg
|
600 |
79 |
|
Cl
|
mg
|
360 |
47.5 |
|
Ca
|
mg
|
420 |
55 |
|
P
|
mg
|
290 |
38 |
|
Mg
|
mg
|
46 |
6.1 |
|
Fe
|
mg
|
8 |
1.1 |
|
Zn
|
mg
|
4.6 |
0.6 |
|
Mn
|
µg
|
60 |
7.9 |
|
Cu
|
µg
|
350 |
46 |
|
I
|
µg
|
65 |
8.6 |
|
Se
|
µg
|
10 |
1.3 |
* Có bổ sung sắt
Hướng dẫn cách dùng:
-
Rửa tay bằng xà phòng trước khi pha sữa
-
Rửa sạch dụng cụ và đun sôi trong vòng 5 phút
-
Đun sôi nước trong 5 phút và để nguội dần đến 500C trước khi pha sữa
-
Pha sữa theo bảng hướng dẫn và sử dụng đúng muỗng lường có sẵn trong lon
-
Đậy kỹ nắp bình và lắc nhẹ, đều đến khi sữa hòa tan hoàn toàn.
-
Nhỏ vài giọt sữa lên cổ tay để kiểm tra độ nóng của sữa. Nếu thấy độ ấm vừa đủ, cho trẻ uống ngay.
Bảng hướng dẫn pha sữa
|
Tuổi của bé (tháng)
|
Lượng nước
|
Số muỗng
|
Số lần bú mỗi ngày
|
| 0-2 tuần |
60 |
2 |
7-8 |
| 2-4 tuần |
90 |
3 |
7-8 |
| 1-2 tháng |
120 |
4 |
6-7 |
| 2-4 tháng |
150 |
5 |
5-6 |
| 4-6 tháng |
180 |
6 |
4-5 |
| 6 tháng trở lên |
210 |
7 |
3-4 |
|
1 muỗng (tương đương 4,4g) + 30ml nước
|
Hướng dẫn bảo quản:
Đóng kín nắp lon sau khi sử dụng và để nơi khô ráo, thoáng mát.
Nên dùng sản phẩm trước hạn sử dụng và sử dụng hết trong vòng một tháng sau khi mở nắp.
Thận trọng
Đổ bỏ phần sữa thừa sau mỗi lần uống.
Nếu sữa pha xong chưa dùng ngay, phải đậy kín vào
|